academy
Anh /əˈkædəmi/Mỹ /əˈkædəmi/
B2Giáo dục
Nghĩa của academy
- n.trường chuyên; học việnA school providing training in a particular subject or skill.
- n.viện hàn lâm; hội nghiên cứuAn organization promoting scholarship, science, or the arts.
Câu ví dụ
She attends a dance academy near the station.
Cô ấy học tại một trường múa gần nhà ga.
A well-funded arts academy can provide talented young people with training they could not otherwise afford.
Một học viện nghệ thuật được tài trợ đầy đủ có thể mang lại cho những người trẻ tài năng sự đào tạo mà họ không thể chi trả bằng cách khác.
Cụm từ thường gặp
- a music academy — học viện âm nhạc
- a military academy — học viện quân sự
- an academy of sciences — viện hàn lâm khoa học
Họ từ
academic (adj.) · academically (adv.) · academician (n.)
💡 Thường chỉ trường đào tạo chuyên môn hoặc tổ chức học thuật, không nhất thiết là đại học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →