estimate

Anh /ˈestɪmeɪt/Mỹ /ˈestəmeɪt/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ estimate

Nghĩa của estimate

  1. v.ước tính; ước lượngTo judge an approximate amount, value, or size.
  2. n.sự ước tính; bản báo giáAn approximate calculation of an amount, value, or cost.

Câu ví dụ

We estimate the repairs will take about three days.

Chúng tôi ước tính việc sửa chữa sẽ mất khoảng ba ngày.

Researchers estimate that improved public transport could significantly reduce the number of cars entering city centres.

Các nhà nghiên cứu ước tính rằng cải thiện giao thông công cộng có thể giảm đáng kể số ô tô vào trung tâm thành phố.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

estimation (n.) · estimated (adj.) · overestimate (v.) · underestimate (v.)

Đồng nghĩa

approximate

💡 Động từ kết thúc đọc /eɪt/; danh từ kết thúc đọc /ət/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← academycritic →