critic

Anh /ˈkrɪtɪk/Mỹ /ˈkrɪtɪk/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ critic

Nghĩa của critic

  1. n.nhà phê bình; bình luận viênSomeone who judges and discusses artistic works professionally.
  2. n.người chỉ trích; người phản đốiSomeone who expresses disapproval of a person, policy, or idea.

Câu ví dụ

The film critic praised the young actor's performance.

Nhà phê bình phim đã khen ngợi diễn xuất của nam diễn viên trẻ.

Critics of urban expansion argue that new developments often destroy valuable habitats and increase car dependence.

Những người chỉ trích việc mở rộng đô thị cho rằng các khu phát triển mới thường phá hủy môi trường sống quý giá và làm tăng sự phụ thuộc vào xe hơi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

criticism (n.) · criticise (v.) · critical (adj.) · critically (adv.)

Đồng nghĩa

reviewer, commentator

💡 critic chỉ người; criticism chỉ sự phê bình hoặc bài bình luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← estimatenotable →