critic
Anh /ˈkrɪtɪk/Mỹ /ˈkrɪtɪk/
Nghĩa của critic
- n.nhà phê bình; bình luận viênSomeone who judges and discusses artistic works professionally.
- n.người chỉ trích; người phản đốiSomeone who expresses disapproval of a person, policy, or idea.
Câu ví dụ
The film critic praised the young actor's performance.
Nhà phê bình phim đã khen ngợi diễn xuất của nam diễn viên trẻ.
Critics of urban expansion argue that new developments often destroy valuable habitats and increase car dependence.
Những người chỉ trích việc mở rộng đô thị cho rằng các khu phát triển mới thường phá hủy môi trường sống quý giá và làm tăng sự phụ thuộc vào xe hơi.
Cụm từ thường gặp
- film critic — nhà phê bình phim
- literary critic — nhà phê bình văn học
- an outspoken critic — người chỉ trích thẳng thắn
Họ từ
criticism (n.) · criticise (v.) · critical (adj.) · critically (adv.)
Đồng nghĩa
reviewer, commentator
💡 critic chỉ người; criticism chỉ sự phê bình hoặc bài bình luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →