notable
Anh /ˈnəʊtəbl/Mỹ /ˈnoʊtəbl/
B2Xã hội
Nghĩa của notable
- adj.đáng chú ý; nổi bậtimportant or unusual enough to deserve attention
- n.nhân vật nổi tiếng; người có địa vịa famous or important person, especially in a particular community
Câu ví dụ
Her balcony is notable for its bright yellow flowers.
Ban công nhà cô ấy nổi bật nhờ những bông hoa vàng tươi.
The city has achieved a notable reduction in air pollution since introducing stricter vehicle standards.
Thành phố đã đạt được mức giảm ô nhiễm không khí đáng kể kể từ khi áp dụng tiêu chuẩn xe cộ nghiêm ngặt hơn.
Cụm từ thường gặp
- a notable achievement — một thành tựu đáng chú ý
- a notable exception — một ngoại lệ đáng chú ý
- notable for — nổi tiếng về
Họ từ
notably (adv.)
Đồng nghĩa
remarkable, significant
Trái nghĩa
unremarkable
💡 notable for nghĩa là nổi tiếng hoặc gây chú ý vì điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →