revelation
Anh /ˌrevəˈleɪʃn/Mỹ /ˌrevəˈleɪʃn/
Nghĩa của revelation
- n.phát hiện gây sửng sốt; điều được tiết lộA surprising fact that becomes known.
- n.sự tiết lộ; sự phơi bàyThe act of making previously hidden information known.
Câu ví dụ
His revelation about the hidden garden surprised us all.
Việc anh ấy tiết lộ về khu vườn bí mật khiến tất cả chúng tôi đều ngạc nhiên.
Recent revelations about industrial pollution have increased public pressure for stricter environmental regulations and greater corporate transparency.
Những thông tin mới được phơi bày về ô nhiễm công nghiệp đã gia tăng áp lực của công chúng, đòi hỏi siết chặt quy định môi trường và nâng cao tính minh bạch của doanh nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- a startling revelation — một phát hiện gây sửng sốt
- revelations about — những tiết lộ về...
- come as a revelation — khiến người ta bừng tỉnh
Họ từ
reveal (v.) · revealing (adj.)
Đồng nghĩa
disclosure
💡 Phát hiện cụ thể có thể đếm được; hành vi tiết lộ nói chung thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →