overpayment

Anh /ˌəʊvəˈpeɪmənt/Mỹ /ˌoʊvɚˈpeɪmənt/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ overpayment

Nghĩa của overpayment

  1. n.khoản trả thừa; sự thanh toán dưMoney paid beyond the amount owed, or paying too much

Câu ví dụ

The cashier returned my overpayment before I left.

Trước khi tôi rời đi, nhân viên thu ngân đã hoàn lại số tiền tôi trả thừa.

Clear payroll procedures can prevent accidental overpayment and reduce disputes between employers and their staff.

Quy trình chi trả lương rõ ràng có thể ngăn ngừa việc trả thừa ngoài ý muốn và giảm tranh chấp giữa người sử dụng lao động và nhân viên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

overpay (v.) · payment (n.) · pay (v.)

Trái nghĩa

underpayment

💡 Dùng giới từ of để nêu khoản tiền, ví dụ an overpayment of wages.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← revelationradiant →