mislead

Anh /ˌmɪsˈliːd/Mỹ /ˌmɪsˈliːd/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ mislead

Nghĩa của mislead

  1. v.đánh lừa; khiến hiểu saito cause someone to believe something incorrect

Câu ví dụ

The photograph misled me about the apartment's actual size.

Bức ảnh khiến tôi hiểu sai về kích thước thực tế của căn hộ.

Advertisements can mislead consumers into believing that expensive products always offer better quality than cheaper alternatives.

Quảng cáo có thể đánh lừa người tiêu dùng tin rằng sản phẩm đắt tiền luôn có chất lượng tốt hơn các lựa chọn rẻ hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

misleading (adj.) · misleadingly (adv.)

Đồng nghĩa

deceive

💡 quá khứ và quá khứ phân từ đều là misled; thường đi với into doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lightenalarming →