alarming

Anh /əˈlɑːmɪŋ/Mỹ /əˈlɑːrmɪŋ/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ alarming

Nghĩa của alarming

  1. adj.đáng báo động; đáng lo ngạiCausing worry or fear that something bad may happen.

Câu ví dụ

The engine made an alarming noise as we climbed.

Động cơ phát ra tiếng động đáng lo ngại khi chúng tôi leo dốc.

The alarming decline in insect populations could threaten food production and disrupt entire ecosystems.

Sự suy giảm đáng báo động về số lượng côn trùng có thể đe dọa sản xuất lương thực và làm xáo trộn toàn bộ hệ sinh thái.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

alarm (n.) · alarm (v.) · alarmed (adj.) · alarmingly (adv.)

Đồng nghĩa

worrying, disturbing

Trái nghĩa

reassuring

💡 alarming mô tả sự việc đáng lo; alarmed mô tả người cảm thấy hoảng hốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← misleadexternal →