lighten
Anh /ˈlaɪtən/Mỹ /ˈlaɪtən/
B2Đời sống
Nghĩa của lighten
- v.làm nhẹ bớt; giảm bớt gánh nặngto make something less heavy or less demanding
- v.sáng lên; làm nhạt bớtto become or make something brighter or paler
- v.làm không khí vui vẻ hơnto make a mood or atmosphere more cheerful
Câu ví dụ
I removed two books to lighten my backpack.
Tôi đã lấy ra hai cuốn sách để ba lô nhẹ bớt.
Employers can lighten staff workloads by simplifying administrative procedures and providing better tools for routine tasks.
Chủ lao động có thể giảm bớt khối lượng công việc của nhân viên bằng cách đơn giản hóa thủ tục hành chính và cung cấp công cụ tốt hơn cho các công việc thường ngày.
Cụm từ thường gặp
- lighten the load — giảm bớt gánh nặng
- lighten the mood — làm không khí nhẹ nhàng hơn
- lighten a colour — làm nhạt màu
Họ từ
light (adj.) · lightness (n.)
💡 lighten có thể nghĩa là làm nhẹ bớt hoặc làm sáng lên; lighten up thường nghĩa là thư giãn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →