memorable

Anh /ˈmemərəbl/Mỹ /ˈmemərəbl/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ memorable

Nghĩa của memorable

  1. adj.đáng nhớ; khó quênSpecial or unusual enough to be remembered for a long time.

Câu ví dụ

That snowy train journey was a truly memorable experience.

Chuyến đi tàu giữa trời tuyết ấy thực sự là một trải nghiệm đáng nhớ.

Practical experiments often make science lessons more memorable by connecting abstract ideas with direct experience.

Các thí nghiệm thực hành thường làm cho giờ học khoa học thêm đáng nhớ, khi kết nối các khái niệm trừu tượng với trải nghiệm thực tế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

memorably (adv.) · memory (n.) · memorise (v.)

Đồng nghĩa

unforgettable

Trái nghĩa

forgettable

💡 memorable mô tả sự việc đáng nhớ, không chỉ việc ai đó có trí nhớ tốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← approvallighten →