approval
Anh /əˈpruːvəl/Mỹ /əˈpruːvəl/
Nghĩa của approval
- n.sự phê duyệt; sự cho phép chính thứcofficial permission for something to happen
- n.sự tán thành; sự công nhậna positive opinion of someone or something
Câu ví dụ
We need the landlord's approval before painting the kitchen.
Chúng tôi cần sự cho phép của chủ nhà trước khi sơn lại nhà bếp.
New housing projects should receive approval only when developers demonstrate that adequate transport and public services will be provided.
Các dự án nhà ở mới chỉ nên được phê duyệt khi chủ đầu tư chứng minh rằng sẽ cung cấp đủ giao thông và dịch vụ công cộng.
Cụm từ thường gặp
- obtain approval — nhận được sự phê duyệt
- seek approval — xin phê duyệt
- give approval — cấp phép
- meet with approval — được tán thành
Họ từ
approve (v.) · disapprove (v.) · disapproval (n.)
Trái nghĩa
disapproval
💡 approval of thường chỉ sự tán thành; approval for thường chỉ việc cho phép đối với một dự án.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →