dialog
Anh /ˈdaɪəlɒɡ/Mỹ /ˈdaɪəlɔːɡ/
Nghĩa của dialog
- n.lời thoại; đối thoạiA conversation, especially between characters in a story or play.
- n.đối thoại; trao đổi ý kiếnDiscussion between people or groups to improve understanding.
- n.hộp thoạiA small computer window requesting information or a choice.
Câu ví dụ
The actors practised their dialog before stepping onto the stage.
Các diễn viên đã luyện tập lời thoại trước khi bước lên sân khấu.
Open dialog between local authorities and residents can help resolve disagreements about new housing developments.
Đối thoại cởi mở giữa chính quyền địa phương và người dân có thể giúp giải quyết những bất đồng về dự án nhà ở mới.
Cụm từ thường gặp
- open dialog — đối thoại cởi mở
- dialog between groups — đối thoại giữa các nhóm
- dialog box — hộp thoại
Đồng nghĩa
dialogue, conversation
💡 dialog là cách viết kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng dialogue.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →