typewriter
Anh /ˈtaɪpraɪtə/Mỹ /ˈtaɪpraɪtər/
Nghĩa của typewriter
- n.máy đánh chữA machine with keys that print characters directly onto paper.
Câu ví dụ
My grandfather still uses a typewriter to write short stories.
Ông tôi vẫn dùng máy đánh chữ để viết truyện ngắn.
Before computers became widespread, the typewriter was an essential tool in offices and newsrooms.
Trước khi máy tính trở nên phổ biến, máy đánh chữ là công cụ không thể thiếu trong văn phòng và tòa soạn báo.
Cụm từ thường gặp
- manual typewriter — máy đánh chữ thủ công
- electric typewriter — máy đánh chữ điện
- typewriter ribbon — băng mực máy đánh chữ
Họ từ
type (v.) · typist (n.) · typing (n.)
💡 typewriter là máy đánh chữ, còn typist là người đánh máy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →