softly
Anh /ˈsɒftli/Mỹ /ˈsɔːftli/
B1Đời sống
Nghĩa của softly
- adv.khẽ; nhỏ nhẹin a quiet voice or with little noise
- adv.nhẹ nhàng; êm dịuin a gentle way without force or harshness
Câu ví dụ
She spoke softly so the sleeping baby would not wake.
Cô ấy nói khẽ để không đánh thức đứa bé đang ngủ.
In hospital wards, staff should speak softly at night to help patients rest and recover.
Trong phòng bệnh, nhân viên y tế nên nói chuyện nhỏ nhẹ vào ban đêm để giúp bệnh nhân nghỉ ngơi và hồi phục.
Cụm từ thường gặp
- speak softly — nói khẽ
- whisper softly — thì thầm nhẹ nhàng
- softly lit — được chiếu sáng dịu nhẹ
Họ từ
soft (adj.) · softness (n.) · soften (v.)
Đồng nghĩa
gently, quietly
Trái nghĩa
loudly
💡 softly nhấn mạnh sự nhẹ nhàng hoặc thì thầm; không có nghĩa là chậm rãi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →