permanent
Anh /ˈpɜːmənənt/Mỹ /ˈpɝːmənənt/
B1Đời sống
Nghĩa của permanent
- adj.vĩnh viễn; lâu dài; không thay đổiLasting indefinitely rather than for a limited time.
- adj.lâu dài; chính thứcEmployed without a fixed end date.
Câu ví dụ
The hot pan left a permanent mark on the table.
Chiếc chảo nóng để lại một vết hằn không thể xóa trên mặt bàn.
Investment in flood prevention can reduce the risk of permanent damage to homes and public infrastructure.
Đầu tư vào phòng chống lũ có thể giảm nguy cơ nhà cửa và hạ tầng công cộng bị hư hại vĩnh viễn.
Cụm từ thường gặp
- permanent damage — hư hại vĩnh viễn
- permanent resident — cư dân thường trú
- permanent job — công việc lâu dài
- permanent address — địa chỉ cố định
Họ từ
permanently (adv.) · permanence (n.) · impermanent (adj.)
Đồng nghĩa
lasting
Trái nghĩa
temporary
💡 permanent job là công việc không có ngày kết thúc cố định, không có nghĩa là làm đến suốt đời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →