contest
Anh /ˈkɒntest/Mỹ /ˈkɑːntest/
B1Xã hội
Nghĩa của contest
- n.cuộc thi; cuộc tranh tàian event or struggle in which people compete to win
- v.phản đối; khiếu nạito formally challenge a decision, claim, or result
- v.tranh giành; tranh cửto compete for a position, prize, or political seat
Câu ví dụ
My cousin won a baking contest with her lemon cake.
Em họ tôi đã thắng cuộc thi làm bánh nhờ chiếc bánh chanh của mình.
Citizens should have access to affordable legal advice when they wish to contest an official decision.
Công dân nên được tiếp cận tư vấn pháp lý với chi phí hợp lý khi muốn khiếu nại một quyết định của cơ quan nhà nước.
Cụm từ thường gặp
- enter a contest — tham gia cuộc thi
- a close contest — cuộc đấu ngang tài ngang sức
- contest a decision — phản đối một quyết định
- contest an election — tranh cử
Họ từ
contestant (n.) · contested (adj.) · uncontested (adj.)
Đồng nghĩa
competition, challenge
💡 Danh từ nhấn âm ở âm tiết đầu; động từ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →