contest

Anh /ˈkɒntest/Mỹ /ˈkɑːntest/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ contest

Nghĩa của contest

  1. n.cuộc thi; cuộc tranh tàian event or struggle in which people compete to win
  2. v.phản đối; khiếu nạito formally challenge a decision, claim, or result
  3. v.tranh giành; tranh cửto compete for a position, prize, or political seat

Câu ví dụ

My cousin won a baking contest with her lemon cake.

Em họ tôi đã thắng cuộc thi làm bánh nhờ chiếc bánh chanh của mình.

Citizens should have access to affordable legal advice when they wish to contest an official decision.

Công dân nên được tiếp cận tư vấn pháp lý với chi phí hợp lý khi muốn khiếu nại một quyết định của cơ quan nhà nước.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

contestant (n.) · contested (adj.) · uncontested (adj.)

Đồng nghĩa

competition, challenge

💡 Danh từ nhấn âm ở âm tiết đầu; động từ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← permanenthost →