subscribe
Anh /səbˈskraɪb/Mỹ /səbˈskraɪb/
Nghĩa của subscribe
- v.đăng ký; đặt mua dài hạnTo arrange regular access to a publication or service.
- v.tán thành; đồng tìnhTo agree with a particular belief or view.
Câu ví dụ
We subscribe to a magazine full of easy recipes.
Chúng tôi đăng ký mua một tạp chí toàn công thức nấu ăn dễ làm.
Many educators subscribe to the view that practical experience should complement theoretical learning in higher education.
Nhiều nhà giáo dục đồng tình với quan điểm rằng trong giáo dục đại học, kinh nghiệm thực tiễn nên bổ sung cho việc học lý thuyết.
Cụm từ thường gặp
- subscribe to a magazine — đăng ký đọc tạp chí
- subscribe to a channel — đăng ký theo dõi kênh
- subscribe to the view that — đồng tình với quan điểm rằng
Họ từ
subscription (n.) · subscriber (n.) · unsubscribe (v.)
Trái nghĩa
unsubscribe
💡 Cả đăng ký lẫn tán thành đều dùng subscribe to, trong đó to là giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →