clause

Anh /klɔːz/Mỹ /klɔːz/

B2Công việc
Tranh minh họa từ clause

Nghĩa của clause

  1. n.điều khoảnA separate condition or requirement in a legal document.
  2. n.mệnh đề; cụm có chủ ngữ và vị ngữA group of words containing a subject and a verb.

Câu ví dụ

One clause in our lease allows us to keep pets.

Có một điều khoản trong hợp đồng thuê nhà cho phép chúng tôi nuôi thú cưng.

Employment contracts should include a clause that clearly defines workers' rights to paid leave and flexible working.

Hợp đồng lao động nên bao gồm một điều khoản quy định rõ quyền của người lao động về nghỉ phép có lương và làm việc linh hoạt.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong ngữ pháp, clause có chủ ngữ và vị ngữ; phrase thường không có.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← eruptionsubscribe →