clause
Anh /klɔːz/Mỹ /klɔːz/
Nghĩa của clause
- n.điều khoảnA separate condition or requirement in a legal document.
- n.mệnh đề; cụm có chủ ngữ và vị ngữA group of words containing a subject and a verb.
Câu ví dụ
One clause in our lease allows us to keep pets.
Có một điều khoản trong hợp đồng thuê nhà cho phép chúng tôi nuôi thú cưng.
Employment contracts should include a clause that clearly defines workers' rights to paid leave and flexible working.
Hợp đồng lao động nên bao gồm một điều khoản quy định rõ quyền của người lao động về nghỉ phép có lương và làm việc linh hoạt.
Cụm từ thường gặp
- a clause in a contract — điều khoản trong hợp đồng
- include a clause — thêm một điều khoản
- main clause — mệnh đề chính
- relative clause — mệnh đề quan hệ
💡 Trong ngữ pháp, clause có chủ ngữ và vị ngữ; phrase thường không có.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →