eruption
Anh /ɪˈrʌpʃən/Mỹ /ɪˈrʌpʃən/
Nghĩa của eruption
- n.vụ phun trào núi lửaa sudden release of lava, ash, and gases from a volcano
- n.sự bùng phát đột ngộta sudden, forceful outbreak of an emotion or activity
Câu ví dụ
We watched the eruption from a safe distance.
Chúng tôi xem vụ phun trào núi lửa từ một khoảng cách an toàn.
A major volcanic eruption can disrupt air travel and affect the climate far beyond the surrounding region.
Một vụ phun trào núi lửa lớn có thể làm gián đoạn đường bay và ảnh hưởng đến khí hậu vượt xa khu vực xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- volcanic eruption — núi lửa phun trào
- an eruption of anger — cơn bùng nổ giận dữ
- predict an eruption — dự báo vụ phun trào
Họ từ
erupt (v.) · eruptive (adj.)
Đồng nghĩa
outburst
💡 Thường đi với volcanic; cũng có thể chỉ cảm xúc hoặc sự kiện bùng phát đột ngột.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →