narrative
Anh /ˈnærətɪv/Mỹ /ˈnærətɪv/
Nghĩa của narrative
- n.lời kể; câu chuyệnA description of connected events, real or imagined.
- n.cách diễn giải; khung quan điểmA particular account used to explain events and shape understanding.
- adj.thuộc về tường thuật; mang tính tự sựRelated to telling stories or describing connected events.
Câu ví dụ
Her travel diary contains a lively narrative of the journey.
Nhật ký du lịch của cô ấy có một lời kể sinh động về chuyến đi.
Museums can use personal narratives to help visitors understand how historical events affected the lives of ordinary people.
Bảo tàng có thể sử dụng những câu chuyện cá nhân để giúp khách tham quan hiểu các sự kiện lịch sử đã ảnh hưởng thế nào đến đời sống người dân bình thường.
Cụm từ thường gặp
- personal narrative — câu chuyện cá nhân
- dominant narrative — lối kể chủ đạo
- narrative structure — cấu trúc tự sự
Họ từ
narrate (v.) · narration (n.) · narrator (n.)
Đồng nghĩa
account, story
💡 Là danh từ thì nghĩa là câu chuyện hoặc lời kể; là tính từ thì thường bổ nghĩa cho cấu trúc hay kỹ thuật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →