dread
Anh /dred/Mỹ /dred/
B2Cảm xúc
Nghĩa của dread
- v.sợ hãi; lo lắngFeel very worried about something unpleasant that may happen.
- n.nỗi sợ hãi; sự lo âuStrong fear or worry about something that may happen.
Câu ví dụ
I dread driving on icy roads after dark.
Tôi rất sợ lái xe trên đường đóng băng sau khi trời tối.
Many employees dread losing their jobs when new technologies begin to replace familiar tasks in the workplace.
Nhiều nhân viên lo sợ mất việc khi công nghệ mới bắt đầu thay thế các công việc quen thuộc tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- dread doing something — sợ phải làm điều gì
- a sense of dread — cảm giác sợ hãi
- fill someone with dread — khiến ai đó chìm trong nỗi sợ hãi
Họ từ
dreadful (adj.) · dreadfully (adv.) · dreaded (adj.)
Đồng nghĩa
fear
💡 Khi diễn đạt sợ làm việc gì, thường dùng dread doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →