pace
Anh /peɪs/Mỹ /peɪs/
B2Đời sống
Nghĩa của pace
- n.tốc độ; nhịp độThe speed at which someone moves or something happens
- n.bước; sải chânA single step taken when walking
- v.đi đi lại lạiTo walk repeatedly back and forth, often when worried
Câu ví dụ
We slowed our pace so Grandma could catch up.
Chúng tôi đi chậm lại để bà có thể theo kịp.
The rapid pace of technological change requires workers to update their skills throughout their careers.
Nhịp độ thay đổi công nghệ nhanh chóng đòi hỏi người lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng trong suốt sự nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- at your own pace — theo nhịp độ riêng của bạn
- keep pace with — theo kịp
- the pace of change — tốc độ thay đổi
- pace up and down — đi đi lại lại
Họ từ
paced (adj.) · pacing (n.)
💡 Đi với tốc độ nào thì dùng at a ... pace; keep pace with nghĩa là theo kịp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →