numerous
Anh /ˈnjuːmərəs/Mỹ /ˈnuːmərəs/
B2Đời sống
Nghĩa của numerous
- adj.nhiều; đông đảoExisting in large numbers.
Câu ví dụ
Numerous birds gathered around the crumbs on our balcony.
Nhiều con chim tụ lại quanh những mẩu bánh vụn trên ban công của chúng tôi.
Numerous studies suggest that access to green spaces can improve the mental health of urban residents.
Nhiều nghiên cứu cho rằng tiếp cận không gian xanh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của cư dân đô thị.
Cụm từ thường gặp
- numerous studies — nhiều nghiên cứu
- numerous occasions — nhiều dịp
- numerous benefits — nhiều lợi ích
Họ từ
number (n.) · numerically (adv.) · numerical (adj.)
Đồng nghĩa
many, countless
Trái nghĩa
few
💡 Dùng để bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →