consume

Anh /kənˈsjuːm/Mỹ /kənˈsuːm/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ consume

Nghĩa của consume

  1. v.tiêu thụ; tiêu haoto use resources, energy, or time
  2. v.ăn; uốngto eat food or drink liquids
  3. v.chiếm lấy tâm trí; thiêu rụito fill someone's mind or destroy something completely

Câu ví dụ

Our old heater consumes too much electricity in winter.

Chiếc máy sưởi cũ của chúng tôi tiêu thụ quá nhiều điện vào mùa đông.

Households can reduce their environmental impact by consuming fewer resources and choosing products that last longer.

Các hộ gia đình có thể giảm tác động đến môi trường bằng cách tiêu thụ ít tài nguyên hơn và chọn sản phẩm bền hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

consumer (n.) · consumption (n.) · consumable (adj.)

💡 Khi nói về ăn uống, consume trang trọng hơn eat hoặc drink; danh từ là consumption.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← filternumerous →