consume
Anh /kənˈsjuːm/Mỹ /kənˈsuːm/
Nghĩa của consume
- v.tiêu thụ; tiêu haoto use resources, energy, or time
- v.ăn; uốngto eat food or drink liquids
- v.chiếm lấy tâm trí; thiêu rụito fill someone's mind or destroy something completely
Câu ví dụ
Our old heater consumes too much electricity in winter.
Chiếc máy sưởi cũ của chúng tôi tiêu thụ quá nhiều điện vào mùa đông.
Households can reduce their environmental impact by consuming fewer resources and choosing products that last longer.
Các hộ gia đình có thể giảm tác động đến môi trường bằng cách tiêu thụ ít tài nguyên hơn và chọn sản phẩm bền hơn.
Cụm từ thường gặp
- consume energy — tiêu thụ năng lượng
- consume food — dùng thực phẩm
- be consumed by fear — bị nỗi sợ hãi chiếm trọn
Họ từ
consumer (n.) · consumption (n.) · consumable (adj.)
💡 Khi nói về ăn uống, consume trang trọng hơn eat hoặc drink; danh từ là consumption.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →