beak
Anh /biːk/Mỹ /biːk/
Nghĩa của beak
- n.mỏ chimThe hard, pointed mouth of a bird.
Câu ví dụ
The sparrow carried a tiny seed in its beak.
Chú chim sẻ ngậm một hạt giống nhỏ xíu trong mỏ.
The shape of a bird's beak reflects its diet and adaptation to particular environmental conditions.
Hình dạng mỏ chim phản ánh chế độ ăn và sự thích nghi của loài chim với những điều kiện môi trường nhất định.
Cụm từ thường gặp
- a sharp beak — mỏ nhọn
- a curved beak — mỏ cong
- in its beak — trong mỏ của nó
Họ từ
beaked (adj.)
Đồng nghĩa
bill
💡 Mỏ chim có thể gọi là beak hoặc bill; miệng người thường dùng mouth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →