chorus

Anh /ˈkɔːrəs/Mỹ /ˈkɔːrəs/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ chorus

Nghĩa của chorus

  1. n.đoạn điệp khúcA repeated section of a song, usually with unchanged words.
  2. n.dàn đồng ca; tiếng hát đồng thanhA group singing together, or many voices sounding together.
  3. v.hát hoặc nói đồng thanhTo say or sing something together at the same time.

Câu ví dụ

Everyone joined in when the song reached its chorus.

Mọi người cùng hát khi bài hát đến đoạn điệp khúc.

A memorable chorus can help environmental campaign songs reach wider audiences and encourage participation in community activities.

Một đoạn điệp khúc đáng nhớ có thể giúp các bài hát chiến dịch bảo vệ môi trường tiếp cận nhiều khán giả hơn và khuyến khích mọi người tham gia hoạt động cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

choral (adj.) · chorister (n.)

💡 Trong bài hát, chorus là đoạn điệp khúc lặp lại, đối lập với verse là đoạn lời ca.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← beaksupportive →