obscene
Anh /əbˈsiːn/Mỹ /əbˈsiːn/
Nghĩa của obscene
- adj.dâm ô; khiêu dâmoffensively sexual in a way considered unacceptable
- adj.quá mức vô lý; gây phẫn nộso excessive or unfair that it causes moral outrage
Câu ví dụ
The moderator removed an obscene comment from the chat.
Người điều hành đã xóa một bình luận tục tĩu khỏi cuộc trò chuyện.
Critics argue that obscene executive bonuses are difficult to justify when ordinary workers face wage cuts.
Các nhà phê bình cho rằng tiền thưởng khổng lồ của giám đốc điều hành khó có thể biện minh khi người lao động bình thường phải chịu cắt giảm lương.
Cụm từ thường gặp
- obscene language — ngôn ngữ tục tĩu
- obscene material — nội dung khiêu dâm
- an obscene amount of money — một khoản tiền lớn đến vô lý
Họ từ
obscenity (n.) · obscenely (adv.)
Đồng nghĩa
indecent, lewd
Trái nghĩa
decent
💡 Mạnh hơn rude về mức độ; cũng dùng để chê số tiền hoặc số lượng quá mức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →