self-access

Anh /ˌself ˈækses/Mỹ /ˌself ˈækses/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ self-access

Nghĩa của self-access

  1. adj.phục vụ việc tự chọn tài liệu học; tự họcallowing learners to choose and use materials independently
  2. n.tự học bằng tài liệu do người học chọnindependent learning using materials chosen by the learner

Câu ví dụ

Our library has a quiet self-access learning area.

Thư viện của chúng tôi có một khu học tập tự học yên tĩnh.

Self-access centres encourage students to take responsibility for their progress by selecting materials suited to their needs.

Các trung tâm tự học khuyến khích sinh viên chịu trách nhiệm về tiến độ học tập của mình bằng cách chọn tài liệu phù hợp với nhu cầu.

Cụm từ thường gặp

💡 Chủ yếu dùng trong giáo dục, nhấn mạnh việc tự lựa chọn và sử dụng tài nguyên học tập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← maniacobscene →