maniac
Anh /ˈmeɪniæk/Mỹ /ˈmeɪniæk/
C1Xã hội
Nghĩa của maniac
- n.kẻ hành xử điên rồ; kẻ liều lĩnhsomeone behaving in an extremely wild or reckless way
- n.người cuồng nhiệtsomeone extremely enthusiastic about a particular activity
Câu ví dụ
That driver is a maniac, speeding around every corner.
Người lái xe đó là một kẻ liều lĩnh, cứ vào mỗi khúc cua lại phóng nhanh.
Calling a reckless driver a maniac expresses anger but does little to explain the causes of dangerous driving.
Gọi một người lái xe liều lĩnh là kẻ điên rồ thể hiện sự giận dữ, nhưng không giúp giải thích nguyên nhân của việc lái xe nguy hiểm.
Cụm từ thường gặp
- drive like a maniac — lái xe như điên
- a fitness maniac — người cuồng luyện tập thể hình
Họ từ
mania (n.) · manic (adj.) · maniacal (adj.)
💡 Là từ ngữ không trang trọng, có thể làm người khác phật lòng; không dùng như thuật ngữ chẩn đoán bệnh tâm thần.
Lưu ý: Cách gọi không trang trọng, có thể mang nghĩa xúc phạm; không nên dùng để gọi người mắc bệnh tâm thần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →