clam

Anh /klæm/Mỹ /klæm/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ clam

Nghĩa của clam

  1. n.con ngao; con sòA shellfish with two joined shells, often living buried in sand.

Câu ví dụ

We found a clam buried in the wet sand.

Chúng tôi tìm thấy một con ngao vùi trong cát ướt.

Clam farming can support coastal economies, but poor water quality may threaten both shellfish and consumers.

Nuôi ngao có thể hỗ trợ kinh tế ven biển, nhưng chất lượng nước kém có thể đe dọa cả loài thân mềm lẫn người tiêu dùng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

clamming (n.)

💡 clam là con ngao; đừng nhầm với calm (bình tĩnh).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cocainemaniac →