cocaine

Anh /kəʊˈkeɪn/Mỹ /koʊˈkeɪn/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ cocaine

Nghĩa của cocaine

  1. n.cocain; ma túy cocainA powerful, addictive stimulant drug derived from coca leaves.

Câu ví dụ

The nurse explained why cocaine can seriously harm the heart.

Y tá giải thích vì sao cocain có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho tim.

Public health programmes should combine education about cocaine with accessible treatment for people experiencing addiction.

Các chương trình y tế công cộng nên kết hợp giáo dục về tác hại của cocain với việc cung cấp điều trị dễ tiếp cận cho người nghiện.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường là danh từ không đếm được, chỉ một loại ma túy kích thích gây nghiện mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← attributionclam →