attribution

Anh /ˌætrɪˈbjuːʃn/Mỹ /ˌætrɪˈbjuːʃn/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ attribution

Nghĩa của attribution

  1. n.quy kết nguyên nhân; xác định nguồn gốcthe act of identifying something's cause, creator, or source
  2. n.ghi nguồn; ghi tên tác giảacknowledgement of the person who created or supplied something

Câu ví dụ

Please include an attribution when you share my photograph.

Vui lòng ghi rõ tên tác giả khi chia sẻ bức ảnh của tôi.

Accurate attribution of environmental damage to specific industries is essential for developing fair and effective regulations.

Việc quy kết chính xác thiệt hại môi trường cho từng ngành cụ thể là điều thiết yếu để xây dựng các quy định công bằng và hiệu quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

attribute (v.) · attributable (adj.)

💡 Không chỉ có nghĩa là thuộc về; thường dùng để xác định nguyên nhân, tác giả hoặc nguồn gốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hisscocaine →