hiss

Anh /hɪs/Mỹ /hɪs/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ hiss

Nghĩa của hiss

  1. v.phát ra tiếng xì xìTo make a long, sharp sound like escaping steam.
  2. n.tiếng xì xìA long, sharp sound made by escaping air or steam.

Câu ví dụ

The cat hissed when the puppy came too close.

Con mèo rít lên khi chú chó con lại gần quá.

Engineers investigated a persistent hiss from the heating system to identify possible leaks and prevent energy waste.

Kỹ sư đã kiểm tra tiếng xì liên tục phát ra từ hệ thống sưởi để tìm chỗ rò rỉ có thể có và ngăn lãng phí năng lượng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hissing (n.)

💡 hiss at có thể nghĩa là rít lên với người, hoặc la ó phản đối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tokenattribution →