token
Anh /ˈtəʊkən/Mỹ /ˈtoʊkən/
C1Đời sống
Nghĩa của token
- n.thẻ đổi; phiếu đổiA special disc or voucher used instead of money.
- n.biểu tượng; tấm lòngSomething given or done to express a feeling.
- adj.mang tính hình thức; qua loa cho xongDone merely to appear helpful or compliant, with little effect.
Câu ví dụ
I dropped a token into the machine and played.
Tôi bỏ một đồng xu đổi vào máy rồi chơi.
Critics argue that token environmental measures cannot address the scale of pollution in rapidly expanding cities.
Các nhà phê bình cho rằng những biện pháp môi trường mang tính hình thức không thể giải quyết quy mô ô nhiễm ở các thành phố đang mở rộng nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
- a token of appreciation — món quà thể hiện lòng biết ơn
- a token gesture — cử chỉ mang tính hình thức
- a token payment — khoản thanh toán tượng trưng
💡 a token of đứng trước danh từ chỉ tình cảm, nghĩa là một biểu hiện của tấm lòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →