unanimous
Anh /juˈnænɪməs/Mỹ /juˈnænɪməs/
Nghĩa của unanimous
- adj.nhất trí; được tất cả đồng ýagreed on by every person in a group
Câu ví dụ
Our family was unanimous about adopting the little cat.
Cả gia đình chúng tôi nhất trí nhận nuôi chú mèo con.
The committee reached a unanimous decision to improve public transport rather than expand the existing road network.
Ủy ban đã nhất trí quyết định cải thiện giao thông công cộng thay vì mở rộng mạng lưới đường bộ hiện có.
Cụm từ thường gặp
- unanimous decision — quyết định được nhất trí thông qua
- unanimous support — sự ủng hộ nhất trí
- unanimous agreement — sự đồng thuận tuyệt đối
- unanimous vote — thông qua với toàn bộ phiếu thuận
Họ từ
unanimously (adv.) · unanimity (n.)
Trái nghĩa
divided
💡 Nhấn mạnh mọi người đều đồng ý, không chỉ là đa số tán thành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →