negate

Anh /nɪˈɡeɪt/Mỹ /nɪˈɡeɪt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ negate

Nghĩa của negate

  1. v.triệt tiêu; làm mất tác dụngCancel the effect or value of something.
  2. v.phủ định; bác bỏState or show that something is not true.

Câu ví dụ

The delivery fee negated the savings on our groceries.

Phí giao hàng đã triệt tiêu khoản tiết kiệm được khi mua thực phẩm.

Increased energy consumption may negate the environmental benefits of replacing older appliances with more efficient models.

Việc tiêu thụ năng lượng tăng lên có thể làm mất đi lợi ích môi trường của việc thay thế thiết bị cũ bằng các mẫu tiết kiệm điện hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

negation (n.)

Đồng nghĩa

cancel out, nullify

💡 Từ trang trọng; negate thường có nghĩa là triệt tiêu tác dụng, không chỉ là phủ nhận bằng lời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← turbulentunanimous →