turbulent
Anh /ˈtɜːbjələnt/Mỹ /ˈtɝːbjələnt/
C1Xã hội
Nghĩa của turbulent
- adj.hỗn loạn; bất ổnFull of conflict, uncertainty, or sudden disruptive changes.
- adj.xiết; nhiễu loạn (nước hoặc không khí)Moving violently and irregularly, especially air or water.
Câu ví dụ
After a turbulent week, our family needed a quiet evening.
Sau một tuần hỗn loạn, gia đình tôi cần một buổi tối yên tĩnh.
During turbulent economic periods, governments may increase public spending to protect jobs and support vulnerable households.
Trong những giai đoạn kinh tế biến động, chính phủ có thể tăng chi tiêu công để bảo vệ việc làm và hỗ trợ các hộ gia đình dễ tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- turbulent times — thời kỳ biến động
- turbulent waters — dòng nước xiết
- turbulent airflow — luồng khí rối loạn
Họ từ
turbulence (n.)
Đồng nghĩa
unstable, unsettled
Trái nghĩa
calm, stable
💡 Vừa mô tả tình hình xã hội bất ổn, vừa mô tả dòng nước hoặc luồng khí rối loạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →