ferocious
Anh /fəˈrəʊʃəs/Mỹ /fəˈroʊʃəs/
Nghĩa của ferocious
- adj.hung dữ; hung ácvery fierce, violent, or aggressive
- adj.dữ dội; mãnh liệtextremely strong or intense
Câu ví dụ
The ferocious dog growled from behind the locked gate.
Con chó hung dữ gầm gừ sau cánh cổng đã khóa.
Ferocious competition in the technology sector can encourage innovation but also threaten the survival of smaller firms.
Sự cạnh tranh khốc liệt trong lĩnh vực công nghệ có thể thúc đẩy đổi mới nhưng cũng đe dọa sự tồn tại của các doanh nghiệp nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- a ferocious animal — loài vật hung dữ
- ferocious competition — sự cạnh tranh khốc liệt
- a ferocious storm — cơn bão dữ dội
Họ từ
ferociously (adv.) · ferocity (n.)
Đồng nghĩa
fierce, savage
Trái nghĩa
gentle
💡 Vừa có thể mô tả động vật hung dữ, vừa có thể mô tả cạnh tranh hay bão táp dữ dội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →