fling
Anh /flɪŋ/Mỹ /flɪŋ/
C1Đời sống
Nghĩa của fling
- v.ném mạnh; xô mạnhTo throw or move something suddenly and forcefully.
- n.khoảng thời gian buông thả tận hưởngA short period of freely enjoying an activity.
Câu ví dụ
He flung his muddy boots into the empty bucket.
Anh ấy ném mạnh đôi ủng dính đầy bùn vào chiếc xô rỗng.
During severe storms, powerful winds can fling loose debris across roads, creating serious hazards for drivers and pedestrians.
Trong những cơn bão mạnh, gió lớn có thể quật các mảnh vụn rơi vãi qua đường, gây nguy hiểm nghiêm trọng cho tài xế và người đi bộ.
Cụm từ thường gặp
- fling open a door — đẩy toang cửa
- fling your arms around someone — vòng tay ôm chặt ai
- fling yourself into something — lao mình vào việc gì
- a final fling — một lần buông thả cuối cùng
Đồng nghĩa
hurl, throw
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là flung; nhấn mạnh hành động mạnh và đột ngột.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →