audience

Anh /ˈɔːdiəns/Mỹ /ˈɑːdiəns/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ audience

Nghĩa của audience

  1. n.khán giả; thính giảPeople watching or listening to a performance, speech, or programme
  2. n.độc giả; công chúng đón nhậnPeople who read or receive particular content

Câu ví dụ

The audience clapped loudly when the dancers finished.

Khán giả vỗ tay lớn khi các vũ công kết thúc tiết mục.

Online platforms enable museums to reach a wider audience, including people who cannot visit their collections in person.

Các nền tảng trực tuyến giúp bảo tàng tiếp cận đông đảo công chúng hơn, bao gồm những người không thể đến trực tiếp xem bộ sưu tập.

Cụm từ thường gặp

💡 Để nói về nhiều khán giả, dùng large audience, không dùng many audiences.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← defendemergency →