emergency

Anh /ɪˈmɜːdʒənsi/Mỹ /ɪˈmɝːdʒənsi/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ emergency

Nghĩa của emergency

  1. n.tình huống khẩn cấp; sự cố bất ngờA serious, unexpected situation requiring immediate action.

Câu ví dụ

Keep a torch nearby in case of an emergency.

Hãy để sẵn một chiếc đèn pin gần đó phòng khi có tình huống khẩn cấp.

Governments should invest in emergency services to ensure that communities receive rapid assistance during natural disasters.

Chính phủ nên đầu tư vào các dịch vụ khẩn cấp để bảo đảm cộng đồng nhận được hỗ trợ nhanh chóng khi có thiên tai.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

crisis

💡 Emergency là danh từ đếm được; trong emergency exit, emergency đóng vai trò bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← audiencesportswear →