review
Anh /rɪˈvjuː/Mỹ /rɪˈvjuː/
Nghĩa của review
- n.bài bình luận; lời đánh giáAn account giving an opinion of a book, product, or performance.
- n.sự xem xét; sự nhìn lạiA careful examination to assess something or consider changes.
- v.xem xét; ôn tập; bình luậnTo examine, study again, or give an opinion about something.
Câu ví dụ
Her review convinced me to read the whole novel.
Bài đánh giá của cô ấy đã thuyết phục tôi đọc hết cuốn tiểu thuyết.
Governments should regularly review housing policies to ensure that affordable accommodation remains available to low-income families.
Chính phủ nên thường xuyên xem xét các chính sách nhà ở để bảo đảm các hộ gia đình thu nhập thấp vẫn có nơi ở giá phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- write a review — viết bài đánh giá
- a thorough review — đánh giá kỹ lưỡng
- review a policy — xem xét chính sách
- review your notes — ôn lại ghi chú của bạn
Họ từ
reviewer (n.)
Đồng nghĩa
assessment, evaluation
💡 Trong tiếng Anh Mỹ, review thường dùng để chỉ việc ôn tập; tiếng Anh Anh thường dùng revise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →