review

Anh /rɪˈvjuː/Mỹ /rɪˈvjuː/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ review

Nghĩa của review

  1. n.bài bình luận; lời đánh giáAn account giving an opinion of a book, product, or performance.
  2. n.sự xem xét; sự nhìn lạiA careful examination to assess something or consider changes.
  3. v.xem xét; ôn tập; bình luậnTo examine, study again, or give an opinion about something.

Câu ví dụ

Her review convinced me to read the whole novel.

Bài đánh giá của cô ấy đã thuyết phục tôi đọc hết cuốn tiểu thuyết.

Governments should regularly review housing policies to ensure that affordable accommodation remains available to low-income families.

Chính phủ nên thường xuyên xem xét các chính sách nhà ở để bảo đảm các hộ gia đình thu nhập thấp vẫn có nơi ở giá phải chăng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reviewer (n.)

Đồng nghĩa

assessment, evaluation

💡 Trong tiếng Anh Mỹ, review thường dùng để chỉ việc ôn tập; tiếng Anh Anh thường dùng revise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← entryhighway →