highway
Anh /ˈhaɪweɪ/Mỹ /ˈhaɪweɪ/
B1Du lịch
Nghĩa của highway
- n.đường cao tốc; đường trục chínha main public road connecting towns or cities
Câu ví dụ
We followed the highway along the coast until sunset.
Chúng tôi đi theo con đường cao tốc dọc bờ biển cho đến lúc hoàng hôn.
Building a new highway may reduce travel times but also damage nearby wildlife habitats.
Xây dựng một tuyến đường cao tốc mới có thể rút ngắn thời gian di chuyển nhưng cũng có thể phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã gần đó.
Cụm từ thường gặp
- major highway — đường cao tốc chính
- highway construction — xây dựng đường cao tốc
- highway maintenance — bảo trì đường cao tốc
Đồng nghĩa
main road
💡 Thường gặp trong tiếng Anh Mỹ; không nhất thiết là đường cao tốc có rào chắn kiểm soát ra vào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →