entry
Anh /ˈentri/Mỹ /ˈentri/
B1Đời sống
Nghĩa của entry
- n.sự đi vào; quyền vàoThe act of entering, or permission to enter a place.
- n.mục; bản ghiAn individual item in a list, diary, or reference work.
- n.bài dự thi; người dự thiA work or person submitted for a competition.
Câu ví dụ
Entry to the swimming pool is free today.
Hôm nay vào hồ bơi miễn phí.
Strict entry requirements may prevent capable students from disadvantaged backgrounds from accessing higher education opportunities.
Các yêu cầu đầu vào nghiêm ngặt có thể khiến những học sinh giỏi xuất thân khó khăn không tiếp cận được cơ hội giáo dục đại học.
Cụm từ thường gặp
- entry requirements — yêu cầu đầu vào; điều kiện nhập học
- free entry — miễn phí vào cửa
- diary entry — một mục nhật ký
- competition entry — bài dự thi
Họ từ
enter (v.) · entrance (n.) · entrant (n.)
💡 Vào một nơi nào đó thường dùng entry to; lối vào cụ thể thường dùng entrance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →