commentary
Anh /ˈkɒməntəri/Mỹ /ˈkɑːmənteri/
Nghĩa của commentary
- n.lời tường thuật trực tiếpa spoken description of an event as it happens
- n.bình luận; nhận địnhan explanation or discussion expressing opinions about something
Câu ví dụ
We listened to the football commentary while cooking dinner.
Chúng tôi vừa nấu bữa tối vừa nghe lời tường thuật trận bóng đá.
Political commentary can help citizens understand complex policies, but it should be clearly distinguished from factual reporting.
Bình luận chính trị có thể giúp người dân hiểu các chính sách phức tạp, nhưng cần được phân biệt rõ ràng với đưa tin thực tế.
Cụm từ thường gặp
- live commentary — bình luận trực tiếp
- running commentary — lời tường thuật liên tục
- political commentary — bình luận chính trị
- commentary on — bình luận về
Họ từ
comment (n.) · comment (v.) · commentator (n.)
💡 commentary thường chỉ lời giải thích liên tục hoặc nhận định sâu, không chỉ một bình luận đơn lẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →