cartoon
Anh /kɑːˈtuːn/Mỹ /kɑrˈtuːn/
Nghĩa của cartoon
- n.phim hoạt hìnha film or programme made using animated drawings or images
- n.tranh biếm họa; tranh châm biếma humorous drawing, often commenting on society or politics
Câu ví dụ
We watched a funny cartoon about a dancing penguin.
Chúng tôi xem một bộ phim hoạt hình vui nhộn về chú chim cánh cụt biết nhảy múa.
Political cartoons can communicate complex social criticism through simple images that appeal to a wide audience.
Tranh biếm họa chính trị có thể truyền đạt những phê phán xã hội phức tạp qua hình ảnh đơn giản, thu hút đông đảo công chúng.
Cụm từ thường gặp
- cartoon character — nhân vật hoạt hình
- animated cartoon — phim hoạt hình
- political cartoon — tranh biếm họa chính trị
Họ từ
cartoonist (n.)
💡 cartoon có thể chỉ phim hoạt hình hoặc một bức tranh biếm họa đơn lẻ; sách truyện tranh thường gọi là comic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →