quiz
Anh /kwɪz/Mỹ /kwɪz/
A2Giáo dục
Nghĩa của quiz
- n.bài kiểm tra ngắn; câu đố kiến thứcA short test or game involving questions.
- v.kiểm tra; hỏi dồn dậpTo test someone's knowledge or ask them detailed questions.
Câu ví dụ
We played a music quiz after dinner yesterday.
Hôm qua sau bữa tối, chúng tôi chơi một trò đố vui âm nhạc.
A short quiz at the beginning of each lesson can help teachers identify gaps in students' understanding.
Một bài kiểm tra ngắn vào đầu mỗi tiết học có thể giúp giáo viên phát hiện những chỗ học sinh chưa hiểu.
Cụm từ thường gặp
- take a quiz — làm bài kiểm tra ngắn
- general knowledge quiz — câu đố kiến thức tổng hợp
- quiz someone on — kiểm tra ai đó về
💡 Số nhiều là quizzes; quá khứ là quizzed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →