backpack
Anh /ˈbækpæk/Mỹ /ˈbækpæk/
A2Du lịch
Nghĩa của backpack
- n.ba lôA bag carried on the back using two shoulder straps.
- v.đi du lịch bụi bằng ba lôTo travel carrying your belongings in a backpack.
Câu ví dụ
I packed my lunch and jacket in my backpack.
Tôi xếp bữa trưa và áo khoác vào ba lô.
Young adults often backpack through rural regions, supporting small businesses and learning about local traditions.
Người trẻ thường đi bộ ba lô qua các vùng nông thôn, góp phần hỗ trợ những doanh nghiệp nhỏ và tìm hiểu các truyền thống địa phương.
Cụm từ thường gặp
- carry a backpack — đeo ba lô
- pack a backpack — sắp đồ vào ba lô
- a hiking backpack — ba lô đi bộ đường dài
Họ từ
backpacker (n.) · backpacking (n.)
Đồng nghĩa
rucksack
💡 Chỉ loại ba lô đeo hai quai vai; tiếng Anh Anh cũng thường dùng rucksack.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →