tiny

Anh /ˈtaɪni/Mỹ /ˈtaɪni/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ tiny

Nghĩa của tiny

  1. adj.rất nhỏ; nhỏ xíuExtremely small in size or amount.

Câu ví dụ

A tiny frog jumped out of the flower pot.

Một chú ếch nhỏ xíu nhảy ra khỏi chậu hoa.

Even tiny changes in daily habits can reduce household energy consumption over time.

Ngay cả những thay đổi nhỏ trong thói quen hằng ngày cũng có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng của hộ gia đình theo thời gian.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tinier (adj.) · tiniest (adj.)

Đồng nghĩa

minute, minuscule

Trái nghĩa

huge, enormous

💡 Mạnh hơn small về ngữ khí, nhấn mạnh sự nhỏ đến mức đáng ngạc nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mindbackpack →