naughty

Anh /ˈnɔːti/Mỹ /ˈnɔːti/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ naughty

Nghĩa của naughty

  1. adj.nghịch ngợm; không vâng lờiBehaving badly, especially by disobeying adults

Câu ví dụ

The naughty puppy dragged my slippers into the garden.

Chú chó con nghịch ngợm kéo đôi dép của tôi ra vườn.

Children described as naughty may benefit more from patient guidance than from repeated punishment.

Những đứa trẻ bị coi là nghịch ngợm có thể được lợi nhiều hơn từ sự hướng dẫn kiên nhẫn hơn là từ việc phạt đi phạt lại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

naughtiness (n.) · naughtily (adv.)

Đồng nghĩa

mischievous, disobedient

Trái nghĩa

well-behaved

💡 Từ này thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc thú cưng, thường không hàm ý hành vi xấu nghiêm trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cartoonelevator →